Tên Sản phẩm | Thẻ đinh RFID |
Chip | NTAG213/H3/R6P(tùy chỉnh) |
Kích thước | 7.8mm/12mm (theo yêu cầu) |
Màu sắc | Đen(customized) |
Vật liệu | ABS/Nylon+Keo |
Tần số | 125KHZ/13.56MHZ(Phụ thuộc vào chip) |
Khoảng cách đọc | hf:0-5cm UHF:0-30CM (Máy đọc và môi trường nơi nhãn được đặt ảnh hưởng đến khoảng cách đọc) |
Phù hợp để áp dụng trong việc quản lý cây cổ thụ, do đặc điểm của thẻ đinh, thường được sử dụng trong logistics theo dõi gỗ.
Tên Sản phẩm | Thẻ đinh RFID |
Loại chip | R6P |
Giao thức | ISO14443A / ISO/IEC 18000-6C |
Vật liệu | ABS |
Tần số | 13.56MHz / 902-928MHz |
Kích thước | Đường kính 7.8mm, Độ dài: 38mm |
Tính năng:
*Hiệu quả hơn, tiết kiệm nguồn nhân lực.
*Dữ liệu thực tế hơn và ít có khả năng xảy ra lỗi.
*Tính duy nhất toàn cầu của RFID đảm bảo tính duy nhất của từng cây. Dữ liệu có thể được lưu trữ và có thể tự động thu thập trong môi trường khắc nghiệt.
*Quản lý trồng trọt: cán bộ bảo tồn tiến hành canh tác khoa học theo chu kỳ sản xuất của từng cây cổ thụ, cung cấp nội dung và dịch vụ trồng trọt theo dữ liệu thẻ RFID để đảm bảo chất lượng của cây cổ thụ, cây danh tiếng.
Ứng dụng:
*Quản lý tất cả các loại hàng hóa phi kim loại
*Kiểm tra an ninh
* Nhận dạng gói hàng
*Quản lý công viên
*Quản lý cây
*Quản lý tài sản